Kể thật về người mình vẫn thương trong hồi ký
“Chị muốn thay từ ‘bỏ rơi’ bằng một từ khác nhẹ nhàng hơn, vì chị không muốn mẹ chị đọc được sẽ buồn.”
Đó là lời nhắn một khách hàng chấp bút hồi ký gửi cho tôi trong một lần phản hồi bản thảo. Chị đề nghị sửa một từ. Nhưng khi đọc lời nhắn ấy, tôi thấy có cả một mối quan hệ nằm phía sau: những điều chị từng trải qua, cảm giác chị mang theo và tình thương vẫn còn dành cho mẹ.
“Bỏ rơi” là một từ nặng nề. Nó gợi lên cảm giác bị để lại, thiếu vắng một người đáng lẽ có thể ở bên. Khi xuất hiện trên trang giấy, từ ấy cũng có thể khiến người được nhắc đến thấy mình đang bị trách móc.
Lời nhắn khiến tôi nghĩ nhiều về việc viết hồi ký. Người kể muốn được thành thật về đời mình, đồng thời vẫn muốn bảo vệ những người có mặt trong cuộc đời ấy. Có những câu chuyện khó viết chính vì người khiến ta đau lòng cũng là người ta vẫn thương.
Tình thương và tổn thương cùng song song tồn tại
Qua nhiều dự án chấp bút hồi ký, gia đình vừa là chiếc nôi êm ái nhất, vừa là nơi chứa đựng những vết thương sâu nhất. Nhiều khách hàng của tôi đã kể chuyện đời mình tâm thế “kể ra hết cho nhẹ lòng”, muốn đặt xuống những gánh nặng ký ức đã mang suốt mấy mươi năm. Họ kể về những uất ức, tủi thân, bất công hay cảm giác bị ngó lơ từ chính cha mẹ mình.
Thế nhưng, khi những lời kể ra trong buổi phỏng vấn riêng tư hiện ra công khai trên bản thảo, họ bắt đầu thấy lo lắng.
Đó là nỗi sợ làm cha mẹ đau lòng. Nỗi sợ bị nhìn nhận là một đứa con bất hiếu, vô ơn. Hay lớn hơn cả, là nỗi sợ bức tranh toàn diện về người thân bị thu hẹp lại thành một chân dung vô cảm, xấu xa trong mắt độc giả. Chị khách hàng của tôi không phủ nhận cảm giác bị “bỏ rơi” năm 10 tuổi là có thật, nhưng chị cũng không thể quên được chén cháo nóng mẹ nấu khi chị sốt.
Sự giằng co ấy chứng minh rằng nhân vật của chúng ta không phải là một nạn nhân chỉ biết tích tụ oán giận. Họ là những con người tử tế, trưởng thành và đầy trăn trở. Họ ôm trong mình cả ký ức không vui lẫn nhịp đập yêu thương của hiện tại.
Tình thương và sự tổn thương có thể cùng tồn tại trong ký ức của mỗi người, với những mức độ và biểu hiện khác nhau. Tôi muốn bản thảo giữ được sự phức tạp chân thật ấy.

Sự thật trong hồi ký
Là một người viết thuê cho ký ức, tôi từng thấy nhiều người lầm tưởng rằng hồi ký phải là nơi “đòi lại công lý”, nơi ranh giới đúng – sai phải được phân định rạch ròi.
Nhưng thực tế, ký ức cũng chẳng đứng yên cùng những sự việc đã qua. Mỗi lần hồi tưởng, ta lại nhìn chuyện cũ từ vị trí của mình ở hiện tại, với những trải nghiệm, hiểu biết và cảm xúc đã đổi khác.
Có những điều từng khiến ta giận dữ, nhiều năm sau lại gợi thêm một nỗi xót thương. Có những chuyện ngày nhỏ ta xem là bình thường, đến khi trưởng thành mới nhận ra chúng là một phần khiến mình trở thành người như hôm nay. Sự việc thuộc về quá khứ, còn ý nghĩa của nó vẫn có thể tiếp tục được diễn giải lại trong đời sống của nhân vật. Vì thế, khi chấp bút hồi ký, tôi cần lắng nghe cả điều người kể từng trải qua lẫn cách họ đang hiểu về trải nghiệm ấy.
Mẹ từng làm ta tổn thương, đó là sự thật dưới góc nhìn của một đứa trẻ cần tình yêu thương. Nhưng ở một góc nhìn khác, mẹ cũng chỉ là một người phụ nữ trẻ lần đầu làm cha mẹ, với những giới hạn về nhận thức, những áp lực tài chính đè nặng, và có thể là cả những vết thương tâm lý chưa từng được chữa lành từ thế hệ trước.
Hai sự thật ấy hoàn toàn có thể song song cùng tồn tại: “Mẹ đã làm tôi tổn thương vì sự thiếu sót của bà” và “Mẹ đã yêu tôi bằng tất cả khả năng mà bà có vào thời điểm đó”.
Nhiệm vụ của người chấp bút không phải là tước đi một trong hai sự thật để làm cho câu chuyện trở nên dễ đọc hay kịch tính hơn. Nhiệm vụ của chúng tôi là dựng nên một không gian đủ rộng để cả tình thương, tổn thương, trách nhiệm và bối cảnh lịch sử đều có chỗ đứng hài hòa.
Nhiệm vụ của người chấp bút
Trở lại với từ “bỏ rơi”, tôi nghĩ một lựa chọn có thể nằm ở việc đưa câu viết về đúng điểm nhìn. “Mẹ bỏ rơi tôi” và “Khi ấy, tôi cảm thấy mình bị bỏ rơi” tạo ra hai cách đọc khác nhau. Câu sau đặt trọng tâm vào trải nghiệm của người con, đồng thời giữ rõ rằng đó là cảm nhận của họ.
Nhưng đây cũng chẳng phải công thức áp dụng cho mọi bản thảo. Có trường hợp hành vi bỏ mặc đã được xác định rõ. Có trường hợp người kể muốn diễn đạt một sự thiếu vắng khó gọi tên. Câu chữ cần được chọn dựa trên câu chuyện cụ thể.
Đôi khi, một cảnh đủ chính xác sẽ giúp người kể diễn đạt điều mình muốn nói tốt hơn một từ khái quát. Họ đã chờ ở đâu? Khi ấy họ cần gì? Ai có mặt? Điều gì thực sự xảy ra? Những câu hỏi ấy đưa người viết trở về với chất liệu, trước khi quyết định cách gọi tên.
Các chi tiết phải đến từ ký ức và tư liệu người kể cung cấp. Tôi cần hỏi thêm, xác nhận thêm, thay vì tự dựng một cảnh buồn cho câu văn có sức lay động. Với hồi ký, vẻ đẹp của câu chữ cần đi cùng sự trung thành với trải nghiệm.
Sau khi sửa, điều quan trọng là người kể đọc lại và nhận ra mình. Câu văn có giữ được cảm giác họ từng mang? Có nói quá điều họ muốn nói? Có khiến người thân hiện ra khác với người họ biết? Một bản thảo trôi chảy vẫn cần đi qua những câu hỏi ấy.

Quyền kể và quyền giữ lại
Viết hồi ký đưa những chuyện riêng đến gần người đọc. Vì thế người kể cần được lựa chọn mức độ chia sẻ. Có chi tiết họ muốn giữ, có chi tiết họ cần thêm thời gian, có đoạn họ quyết định lược bỏ sau khi cân nhắc.
Tôi nghĩ người chấp bút hồi ký cần giúp họ nhìn rõ từng lựa chọn. Bỏ một đoạn sẽ ảnh hưởng thế nào đến mạch chuyện? Thay một từ có giữ được ý nghĩa ban đầu? Một chi tiết có thể được kể bằng cách khác để bảo vệ sự riêng tư? Cuộc trao đổi ấy giúp quyết định trở nên cụ thể.
Tôi cũng cần phân biệt “đoạn này chưa đúng” với “đoạn này đúng, nhưng tôi chưa sẵn sàng chia sẻ”. Trường hợp đầu đòi hỏi sửa bản thảo. Trường hợp sau cần sự tôn trọng giới hạn của người kể. Họ có quyền giữ lại một phần đời cho riêng mình.
Và dù chọn kể đến đâu, họ cũng chẳng cần đi đến một kết thúc đã hòa giải mọi điều. Có người hiểu mẹ hơn nhưng vẫn buồn. Có người tiếp tục chăm sóc mẹ trong khi giữa hai người còn khoảng cách. Những cảm xúc dang dở ấy có thể là trạng thái chân thật nhất của họ ở thời điểm viết.
Kết
Tôi vẫn nhớ lời nhắn mong thay từ “bỏ rơi” bằng từ khác nhẹ nhàng hơn. Nó nhắc tôi rằng người kể sẽ tiếp tục sống cùng những mối quan hệ được viết trong sách. Khi bản thảo khép lại, mẹ vẫn là mẹ, và người con vẫn mang theo cả ký ức lẫn tình thương của mình dành cho mẹ.
Mẹ không cần phải là một người mẹ hoàn hảo trong ký ức, và con cũng không cần là một đứa con xuất sắc để được yêu. Sự thật của tình thân vốn dĩ là vậy: chúng ta nhìn lại quá khứ, không phải để trách móc, mà để học cách sống chung với những con người bất toàn mà ta trót yêu thương. – Huỳnh Trang



