don ca tai tu nam bo

Đờn ca tài tử Nam Bộ – Di sản UNESCO và tiếng lòng tri kỷ của người miệt vườn

Giữa đêm sông nước mênh mông, khi con nước ròng đang rút để lộ những bãi bùn lấp loáng phù sa, một tiếng đàn kìm cất lên – giòn, ấm, và đầy tâm tình. Đờn ca tài tử vừa là biểu diễn , vừa là cuộc trò chuyện bằng âm nhạc giữa những tâm hồn tri kỷ. Và hơn một thế kỷ qua, cuộc trò chuyện ấy chưa bao giờ thực sự dừng lại.

“Từ là từ phu tướng, báu kiếm sắc phán lên đàng…”

Đờn ca tài tử là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa tên gọi

Đờn ca tài tử là loại hình âm nhạc thính phòng đặc trưng của vùng Nam Bộ, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2013. Khác với sân khấu cải lương có kịch bản và khán giả, đờn ca tài tử hướng đến sự giao lưu tâm hồn, người đờn và người ca ngồi cùng nhau, “nương” theo nhau mà ngẫu hứng, biến tấu.

Cái tên “Tài tử” không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh nhân sinh quan của những con người trọng nghĩa khinh tài: chơi nhạc vì đam mê, vì cái thú tao nhã, chứ không phải để mưu sinh. Trước khi bước vào bản chính, người đờn bao giờ cũng bắt đầu bằng tiếng rao , không đơn thuần để thử dây, mà là một cuộc dạo chơi, một sự dò dẫm để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu trong không gian buổi đó.

da co hoai lang

Lịch sử hình thành: Từ Nhã nhạc cung đình đến hồn đất phương Nam

Câu chuyện của đờn ca tài tử bắt đầu từ một cuộc chia ly lớn của lịch sử. Sau sự kiện Kinh đô Huế thất thủ năm 1885, nhiều nhạc sư cung đình, tiêu biểu là nhạc sư Nguyễn Quang Đại (thường gọi là Ba Đợi), đã lần lượt xuôi về phương Nam lánh nạn. Họ mang theo những khuôn thước trang trọng của Nhã nhạc triều Nguyễn, nhưng vùng đất mới với tính cách phóng khoáng và bao dung đã khiến âm nhạc tự thân chuyển hóa.

Những bài bản cung đình dần lồng ghép hơi thở của hò vè, hát đối miệt vườn, trở nên mềm mại và gần gũi hơn rất nhiều. Đây là ví dụ điển hình về tiếp biến văn hóa: giữ cái tinh hoa của truyền thống, sáng tạo thêm cái mới của vùng đất mới. Một loại hình âm nhạc hoàn toàn mới đã ra đời từ cuộc gặp gỡ ấy.

“Những bài bản cung đình khi gặp tính cách chân chất của người lưu dân đã tự thân chuyển hóa, lồng ghép thêm hơi thở của hò vè, hát đối miệt vườn để trở nên mềm mại, gần gũi.”

Bốn điệu chính: Bắc – Hạ – Nam – Oán và những sắc thái tâm hồn

Toàn bộ kho tàng đờn ca tài tử được tổ chức xung quanh 20 bài bản tổ và 72 bài nhạc cổ, phân thành 4 điệu lớn. Mỗi điệu là một trạng thái tâm hồn, đại diện cho ngôn ngữ của cảm xúc con người.

Điệu Bắc vui tươi, phóng khoáng như nắng sớm trải trên dòng sông Hậu, thường dùng trong lễ hội, mừng vui. Điệu Hạ trang nghiêm, chuẩn mực, thấm đẫm mùi khói trầm trong những buổi tế lễ đình làng. Điệu Nam an nhàn, thoát tục, của những tâm hồn đã thấu hiểu sự đời, tự tại như mây trôi giữa trời.

Và điệu Oán có lẽ là điệu đặc trưng nhất của người Nam Bộ. Không bi lụy, không than vãn, điệu Oán diễn tả nỗi u uất và chia lìa bằng sự điềm nhiên. Đó là tiếng lòng của người đi mở đất: dùng âm nhạc để hóa giải những u uất trong lòng thay vì để chúng nhấn chìm mình.

Nhạc cụ đặc trưng của đờn ca tài tử Nam Bộ

Ban nhạc tài tử truyền thống gọi là “Tứ tuyệt”, gồm bốn nhạc cụ: đàn kìm, đàn tranh, đàn cò và đàn bầu (hoặc đàn sến). Bốn tiếng đàn hòa quyện như bốn giọng nói trong một cuộc trò chuyện, mỗi cây đàn có cá tính riêng, nhưng luôn lắng nghe và nhường nhau.

Điểm sáng tạo đặc biệt nhất là sự ra đời của guitar phím lõm (còn gọi là lục huyền cầm). Nghệ nhân Nam Bộ đã mượn thân xác nhạc cụ phương Tây nhưng khoét lõm các ngăn phím, buộc những sợi dây thép phải rung lên âm sắc luyến láy, nhấn nhá theo hệ thống ngũ âm thuần Việt: Hò – Xự – Xang – Xê – Cống. Đây không chỉ là kỹ thuật cải biến nhạc cụ, đây là tuyên ngôn về bản sắc: tiếp nhận cái mới mà không đánh mất cái mình.

nghe thuat don ca tai tu

Dạ Cổ Hoài Lang – Bản hùng ca của sự chung thủy

Trong dòng chảy của điệu Oán, không thể không nhắc đến bản Dạ Cổ Hoài Lang của nhạc sĩ Cao Văn Lầu, ra đời tại Bạc Liêu năm 1919. Khởi nguồn từ nỗi đau chia lìa của chính tác giả, bản nhạc nhanh chóng chạm đến sợi dây tình cảm của cả một vùng đất.

Điều kỳ lạ là bản nhạc này không đứng yên, nó “lớn lên” cùng người nghe. Từ nhịp đôi sơ khai, Dạ Cổ Hoài Lang phát triển lên nhịp 32 rồi nhịp 64. Mỗi lần tăng nhịp, lòng người phương Nam như nới rộng biên độ cảm xúc, để nỗi buồn tan loãng vào sự mênh mông của sông nước Cửu Long. Nhịp thức ở đây không chỉ là kỹ thuật, đó là hơi thở của đất, của người.

Buổi đờn đêm nay rồi cũng đến lúc tan. Những chiếc ghe lại lặng lẽ rời bến, tiếng mái chèo khua nước hòa vào tiếng sóng vỗ rì rào. Những người tài tử trở về với ruộng đồng, liếp vườn, nhưng dư âm của bản Nam, bản Oán vẫn còn đó, như một điểm tựa tinh thần.

“Đêm luống trông tin bạn, ngày mỏi mòn như đá Vọng Phu…”

Điều khiến đờn ca tài tử trường là vì nó biết cách giữ lấy hồn người. Mỗi buổi đờn là một lần ai đó được kể câu chuyện của mình, không phải bằng lời nói thẳng mà bằng tiếng nhấn, tiếng nhá, tiếng luyến láy len lỏi vào chỗ sâu nhất trong lòng. Và khi tiếng đàn tắt, câu chuyện ấy vẫn còn, bởi nó đã được người nghe đón nhận, ghi nhớ và truyền đi.

Có lẽ vì vậy, người miền Nam vốn không quen viết về mình. Cái tôi của họ thường được gửi vào câu hò, nhịp đờn, hay chỉ đơn giản là những tháng năm lặng lẽ sống và cống hiến – những câu chuyện xứng đáng được kể lại đàng hoàng, bằng đúng cái giọng của đất và người nơi đây.

Nếu bạn cũng đang mang trong lòng một câu chuyện như vậy, một đời người, một gia tộc, một hành trình chưa được đặt thành chữ, mình ở đây để giúp bạn kể nóHuỳnh Trang

Cổ Chiên – Nơi phù sa nuôi lớn một vùng văn hoá

Chấp bút sách là gì? Tất cả những gì bạn cần biết trước khi thuê dịch vụ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang