Nghi thức “Phá Địa Ngục” là gì?
Theo quan niệm tâm linh, những người khi sống phạm nhiều tội phải đọa vào các tầng địa ngục, chịu muôn vàn khổ hình và bị giam cầm không thể thoát ra để đi đầu thai. “Phá ngục cứu vong” là nghi lễ do các vị pháp sư, thầy cúng hoặc chư Tăng thực hiện, mang ý nghĩa nương nhờ thần lực của Bồ Tát Địa Tạng và kinh kệ Phật pháp để “đánh tan” cửa ngục, giải phóng các vong hồn khỏi sự đau đớn, dẫn độ họ về vùng đất thanh tịnh hoặc bước vào kiếp sống mới.
Tại Hồng Kông, nghi thức Đạo giáo “Phá Địa Ngục” với thanh kiếm gỗ và biển lửa vốn được dùng để dẫn dắt vong linh vượt qua 18 tầng ngục tối. Tuy nhiên, bộ phim đã bóc tách nghi lễ này dưới lăng kính tâm lý học hiện đại. Cánh cửa địa ngục cần phá vỡ nhất không phải là cửa âm phủ, mà là những oán hận trong lòng người ở lại.
Nghi lễ được ánh xạ vào các giai đoạn giải tỏa cảm xúc của con người:
- Bước qua lửa: Tượng trưng cho việc đối diện trực diện với nỗi đau rực cháy thay vì trốn chạy.
- Dùng kiếm phá ngục: Ẩn dụ cho sự quyết liệt cắt đứt những xích xiềng của lỗi lầm và sự bám chấp.
- Dẫn dắt linh hồn: Thực chất là quá trình siêu độ cho tâm trí người sống, giúp họ chấp nhận sự vô thường để tiếp tục tồn tại.
Khi linh vị bước qua lửa, đó là lúc nỗi đau phải được đốt cháy để thanh thản hóa thành tro bụi. Địa ngục, thực chất, chỉ là nơi trái tim từ chối sự buông bỏ.
Đọc thêm:
Sách Khi hơi thở hoá thinh không
“Nếu biết trước sẽ làm khổ con thì mang nó đến thế giới này làm gì?”
Trong phim, cuộc đời Đạo Sinh (nhân vật chính) có một sự chuyển hướng đầy nghịch lý. Trước đại dịch, anh làm tư vấn và tổ chức tiệc cưới, một công việc gắn với những giấc mơ về tình yêu, gia đình và lời hứa “trăm năm hạnh phúc”. Công việc của anh khi ấy là giúp người ta chuẩn bị cho một khởi đầu. Rồi đại dịch đến, đời sống đảo lộn, công ty phá sản. Để gồng gánh nợ nần, anh miễn cưỡng chuyển sang làm dịch vụ tang lễ, bước vào một thế giới hoàn toàn đối lập với nơi mình từng đứng. Từ những dải lụa hồng của lễ cưới đến những tấm khăn tang trắng, từ việc chứng kiến người ta bắt đầu một cuộc đời chung đến việc đứng bên cạnh những người vừa mất đi người thân.
Chính tại đây, khi ngày càng tiếp xúc nhiều với cái chết, anh lại càng nghĩ nhiều về việc được sinh ra. Khi được cô người yêu thông báo rằng cô đã có thai, Đạo Sinh đã bày tỏ nỗi sợ hãi của mình như sau: “Anh đã hơn 50 tuổi rồi. Tới chừng con được 18 tuổi coi như tụi mình đã ngoài 70. Lúc đó trong những năm tháng thanh xuân hoàng kim nhất, khoảnh khắc đẹp nhất và đầy hoài bão nhất thì nó lại phải dẹp qua một bên để chăm sóc hai ông bà già này sao? Tính ra mình cũng chưa từng hỏi nó là “con có muốn đến với thế giới này hay không? Con muốn chúng ta là cha mẹ con không?” Anh càng không mong muốn đến ngày chúng ta ra đi thì nó đau lòng, mình cũng đau lòng. Hoặc tệ hơn, nó còn chẳng thèm quan tâm thì khi ấy mình càng đau buồn hơn. Nếu biết trước sẽ làm khổ con thì đưa nó tới thế gian này làm gì?”
Điều này làm tôi có chút liên tưởng đến nhân vật Meursault trong Người xa lạ của Camus. Họ đều nhìn đời sống bằng một ánh mắt hoài nghi trước sự phi lý của tồn tại. Nhưng nếu Meursault dường như chấp nhận rằng đời sống vốn không có ý nghĩa, thì Đạo Sinh lại bị mắc kẹt trong nỗi sợ về những mất mát chưa xảy đến. Anh nhìn thấy sự chia lìa ở phía cuối con đường và vì thế, nhiều khi chưa kịp sống trọn với hiện tại đã bắt đầu lo sợ cho những gì mình có thể mất đi.
Địa ngục của định kiến
Nếu Đạo Sinh bị mắc kẹt trong nỗi sợ về sự tồn tại, thì gia đình Sư phụ Văn lại sống trong một địa ngục của những niềm tin cổ hũ. Sư phụ Văn dành cả đời để làm lễ “phá địa ngục” cho người khác. Ông giúp những gia đình tiễn đưa người thân, thực hiện những nghi lễ mà ông tin có thể giúp người đã khuất được siêu thoát. Nhưng trong chính gia đình mình, ông lại không thể thoát khỏi những điều đã trói buộc ông suốt đời.
Ông tin vào những quy tắc cũ, vào vai trò của người đàn ông trong gia đình, vào những điều được truyền lại từ tổ tiên. Quan niệm phụ nữ là “nhơ nhớp”, việc cấm con gái chạm vào pháp y hay tham gia nghi lễ đã trở thành một dạng bạo lực tinh thần lên Văn Nguyệt.
Nhìn vào từng thành viên trong gia đình, ta có thể thấy mỗi người đang sống trong một tầng địa ngục riêng.
Sư phụ Văn bị mắc kẹt trong sự bảo thủ và gánh nặng của tổ tiên. Ông tôn trọng những quy tắc rồi dần biến chúng thành xiềng xích cho chính mình và những đứa con.
Văn Nguyệt sống trong địa ngục của cảm giác không được công nhận. Cô là một nhân viên cấp cứu, mỗi ngày đều cứu lấy sự sống của người khác. Nhưng tâm hồn cô lại mục nát vì những tổn thương giới tính và sự ghẻ lạnh từ cha.
Trí Bân lại mắc kẹt trong sự cưỡng cầu. Anh bị buộc phải kế nghiệp cha dù lòng không muốn. Việc anh cải đạo sang Cơ Đốc giáo để con có cơ hội học tập tốt hơn vừa thể hiện mong muốn thoát khỏi cái bóng của cha, vừa cho thấy anh vẫn đang phải tìm cách sinh tồn trong một hệ thống mà mình không thực sự tin vào.
Ba con người trong một gia đình, ai cũng có địa ngục trần gian của riêng mình.
Địa ngục của sự bám chấp
Một khách hàng đặc biệt của Đạo Sinh là câu chuyện về người mẹ tìm mọi cách để ướp xác, bảo quản thi thể đứa con trai đã qua đời. Người mẹ không chấp nhận rằng con mình đã chết. Bà cố giữ lại cơ thể của con như thể chỉ cần thể xác ấy còn nguyên vẹn thì thời gian vẫn chưa thực sự trôi qua. Cái chết đã lấy đi tương lai của bà, và bà cố giữ lấy quá khứ bằng tất cả những gì mình có.
Ở góc độ tâm lý, đây có thể được nhìn như một hình thức chối bỏ, khi tâm trí chưa thể chấp nhận một sự thật quá đau đớn. Thi thể lúc này trở thành chiếc phao cuối cùng giữ bà với thế giới cũ, nơi đứa con vẫn còn hiện hữu. Cuối cùng thì tình yêu vốn được sinh ra để gắn kết con người, nhưng khi không thể chấp nhận mất mát, tình yêu cũng có thể trở thành địa ngục giam cầm. Và chính ở đây, Đạo Sinh bắt đầu thay đổi.
Anh dần hiểu rằng công việc của mình không chỉ là xử lý những gì thuộc về người đã chết. Phía sau mỗi thi thể là một gia đình, một mối quan hệ, một câu chuyện chưa kết thúc. Có những người chết đi, nhưng nỗi đau của họ vẫn tiếp tục sống trong những người ở lại.
“Người chết cần phá cửa địa ngục để siêu thoát. Nhưng người sống đôi khi cũng cần phải phá địa ngục, vì đôi khi họ sống cũng như đang ở trong địa ngục… Người tổ chức tang lễ chúng tôi giúp siêu độ người sống.” – Đạo Sinh

Khi “phá địa ngục” cũng là phá những điều đã giam cầm mình
Văn Nguyệt bước lên đài lễ. Giữa vòng lửa, tiếng kiếm, tiếng gạch vỡ và những chuyển động mạnh mẽ của cơ thể, cô thực hiện nghi lễ tiễn đưa người cha đã dành phần lớn cuộc đời để phủ nhận cô.
Di chúc của Sư phụ Văn, yêu cầu con gái thực hiện nghi lễ, chính là lời xin lỗi muộn màng và sự thừa nhận bản ngã của cô. Văn Nguyệt bước qua biển lửa không chỉ để tiễn cha, mà là để tự siêu độ cho chính những ấm ức, tủi nhục đã giam cầm cô suốt nhiều năm qua.
Đạo Sinh giúp hai anh em nhìn cha mình từ một góc độ khác. Cha mẹ cũng chỉ là những con người lần đầu tiên sống cuộc đời của họ. Họ cũng đầy rẫy sai lầm, sợ hãi và bị giam cầm trong những định kiến mà chính họ cũng không biết cách thoát ra.
Đạo Sinh cũng tìm thấy “phá địa ngục” cho riêng mình. Anh chọn đón nhận đứa con sắp chào đời, thay thế nỗi sợ hãi tương lai bằng sự trân trọng khoảnh khắc hiện tại.

Bước ra khỏi đường hầm
Phá Địa Ngục khép lại bằng hình ảnh chiếc xe lăn bánh qua đường hầm hướng về phía ánh sáng- một ẩn dụ cho sự tái sinh. Bộ phim không đưa ra một tương lai màu hồng, nhưng nó dạy chúng ta cách đối diện với sự vô thường.
Địa ngục không đáng sợ bằng việc sống mà mang theo những oán hận không thể hóa giải. Chúng ta cần tự “phá địa ngục” trong tâm tưởng mình, đập vỡ những định kiến và sự bám chấp để tìm thấy tự do trước khi quá muộn. Tôi cho rằng, siêu độ cho người chết là việc của thần linh, còn siêu độ cho người sống lại là sứ mệnh của lòng trắc ẩn giữa con người với con người. – Huỳnh Trang



